82
CM
P. Zieliński
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
82
LM
82
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
74
79
79
79
79
80
75
79
79
69
69
75
75
76
76
69
Tốc độ
80
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
70
Thể chất
62
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
81
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
54
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
80
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
76
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
75
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
59
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
56
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger