83
CM
P. Zieliński
14
17
73
79
79
79
80
80
73
80
80
64
64
73
73
75
75
64
Tốc độ
82
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
59
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
67
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
50
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
77
Chuyền dài
79
Đá phạt
64
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
47
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
53
Thể lực
77
Quyết đoán
55
Nhảy
53
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández