81
CM
P. Zieliński
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
81
LM
81
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
72
77
77
77
78
78
73
78
78
67
67
73
73
75
75
67
Tốc độ
80
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
68
Thể chất
62
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
52
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
56
Nhảy
55
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger