117
CM
P. Zieliński
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
117
CAM
117
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
106
112
113
113
114
114
106
114
114
97
96
104
104
107
107
97
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
97
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
115
Đá phạt
104
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
88
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
115
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger