89
CM
P. Zieliński
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
89
LM
89
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
80
85
86
86
86
86
81
86
86
74
74
81
81
83
83
74
Tốc độ
88
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
76
Thể chất
70
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
56
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
67
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
62
Thể lực
91
Quyết đoán
69
Nhảy
55
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger