83
CM
P. Zieliński
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
83
LM
83
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
75
79
80
80
80
81
76
80
80
70
70
76
76
77
77
70
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
71
Thể chất
63
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
55
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger