112
CM
P. Zieliński
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
112
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
103
108
108
108
109
109
101
109
109
93
92
100
100
103
103
93
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
91
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
99
Lực sút
108
Sút xa
108
Chọn vị trí
109
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
97
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
109
Quyết đoán
92
Nhảy
83
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández