83
CM
P. Zieliński
15
27
78
82
83
83
83
84
79
83
83
73
73
78
78
80
80
73
Tốc độ
83
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
74
Thể chất
65
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
62
Thể lực
76
Quyết đoán
62
Nhảy
59
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández