75
CM
P. Zieliński
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
75
CDM
71
177cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
70
70
72
72
68
71
71
61
61
66
66
68
68
61
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
62
Thể chất
55
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
61
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
48
Thể lực
71
Quyết đoán
55
Nhảy
58
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández