73
CM
P. Zieliński
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
73
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
70
70
70
70
71
66
69
69
61
60
65
65
66
66
61
Tốc độ
67
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
62
Thể chất
51
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
55
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
57
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
49
Thể lực
57
Quyết đoán
51
Nhảy
58
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández