106
CAM
P. Zieliński
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CAM
106
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
95
101
102
102
102
103
95
103
103
85
85
93
93
96
96
85
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
83
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
106
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández