91
CAM
P. Zieliński
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CAM
91
CM
90
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
82
87
87
87
87
88
82
87
87
75
75
81
81
83
83
75
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
76
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
60
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
87
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
81
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
65
Thể lực
85
Quyết đoán
64
Nhảy
61
Bình tĩnh
81
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández