82
RM
P. Zieliński
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
RM
82
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
71
77
78
78
78
79
73
79
79
65
65
73
73
75
75
65
Tốc độ
80
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
66
Thể chất
58
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
78
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
52
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
78
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
63
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
52
Thể lực
79
Quyết đoán
53
Nhảy
52
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger