90
CM
P. Zieliński
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Piotr Zieliński
CM
90
LM
91
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
82
86
87
87
87
87
83
88
88
77
77
83
83
85
85
77
Tốc độ
93
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
72
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
52
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
80
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
96
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Napoli
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2014 |
Udinese
|
|
| 2012~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández