104
CDM
F. Coquelin
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
104
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
93
93
93
98
95
101
95
95
100
100
98
98
98
98
100
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
76
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
104
Đá phạt
74
Sút xoáy
92
Rê bóng
103
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
105
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
93
Thể lực
97
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé