113
CDM
F. Coquelin
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
113
CM
109
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
100
103
102
102
106
104
110
104
104
109
109
107
107
107
107
109
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
109
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
116
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé