88
CM
F. Coquelin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CM
88
CDM
90
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
77
81
81
81
85
83
87
82
82
84
84
83
83
84
84
84
Tốc độ
79
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
82
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
81
Vô lê
52
Penalty
51
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
85
Đá phạt
40
Sút xoáy
67
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
78
Thăng bằng
84
Phản ứng
89
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
92
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
77
Quyết đoán
95
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé