91
CM
F. Coquelin
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CM
91
LM
88
RM
88
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
82
85
84
84
88
87
89
85
85
87
87
85
85
86
86
87
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
79
Chuyền dài
90
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
88
Thể lực
84
Quyết đoán
93
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé