84
CM
F. Coquelin
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CM
84
CDM
85
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
75
78
78
78
81
79
82
78
78
81
81
80
80
80
80
81
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
82
Đá phạt
47
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger