116
CDM
F. Coquelin
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
116
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
102
105
104
104
110
107
113
106
106
113
113
111
111
110
110
113
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
118
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
106
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé