69
CM
F. Coquelin
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CM
69
CDM
70
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
61
63
62
62
66
64
67
63
63
66
66
63
63
63
63
66
Tốc độ
51
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
53
Penalty
46
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
56
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
54
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé