81
CDM
F. Coquelin
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
81
CM
76
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
66
68
68
68
73
70
78
70
70
78
78
75
75
75
75
78
Tốc độ
69
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
52
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
59
Chuyền dài
74
Đá phạt
39
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
79
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé