89
CDM
F. Coquelin
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
89
CM
87
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
79
82
81
81
84
83
86
82
82
85
85
83
83
83
83
85
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
72
Chuyền dài
85
Đá phạt
47
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
84
Thể lực
81
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé