72
CM
F. Coquelin
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CM
72
LM
69
RM
69
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
66
65
65
69
67
69
66
66
67
67
66
66
66
66
67
Tốc độ
57
Sút
59
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
57
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
66
Vô lê
53
Penalty
46
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
72
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
62
Thăng bằng
66
Phản ứng
71
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé