79
CDM
F. Coquelin
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francis Coquelin
CDM
79
CM
76
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
67
69
69
69
73
70
76
70
70
75
75
73
73
73
73
75
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
75
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
54
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
43
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
72
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2014 |
Arsenal
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2009~2018 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé