104
CM
João Moutinho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
104
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
100
99
99
101
101
96
100
100
90
90
94
94
96
96
90
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
105
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé