86
CM
João Moutinho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
86
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
75
78
78
78
83
80
79
79
79
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
56
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
82
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
53
Tăng tốc
61
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
88
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
92
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández