91
CM
João Moutinho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
91
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
82
85
86
86
88
87
84
87
87
78
78
81
81
83
83
78
Tốc độ
74
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
93
Phản ứng
90
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
82
Nhảy
70
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé