83
CM
João Moutinho
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
83
CAM
82
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
73
77
78
78
80
79
76
79
79
70
70
74
74
76
76
70
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
73
Sút xa
77
Chọn vị trí
72
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
79
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández