114
CM
João Moutinho
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
114
CAM
113
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
105
108
108
108
111
110
106
110
110
100
100
104
104
106
106
100
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
98
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
109
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
110
Chuyền dài
116
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández