90
CM
João Moutinho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
90
CDM
86
CAM
89
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
80
84
85
85
87
86
83
86
86
77
77
81
81
83
83
77
Tốc độ
76
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
86
Chọn vị trí
78
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
67
Thể lực
91
Quyết đoán
81
Nhảy
78
Bình tĩnh
93
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé