98
CM
João Moutinho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
98
CAM
97
171cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
89
92
92
92
95
94
91
93
93
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
101
Đá phạt
98
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández