81
CM
João Moutinho
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
81
CDM
78
CAM
80
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
73
76
76
76
78
77
75
76
76
70
70
72
72
74
74
70
Tốc độ
62
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
60
Tăng tốc
66
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
79
Chọn vị trí
73
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
81
Đá phạt
79
Sút xoáy
82
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
82
Phản ứng
74
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
63
Thể lực
78
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández