78
CM
João Moutinho
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
78
CDM
75
CAM
77
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
71
73
73
73
75
74
72
73
73
68
68
70
70
71
71
68
Tốc độ
60
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
77
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
80
Phản ứng
72
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
62
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé