95
CM
João Moutinho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
95
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
86
89
90
90
92
91
88
91
91
83
83
86
86
87
87
83
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
98
Đá phạt
94
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
75
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé