85
CM
João Moutinho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Moutinho
CM
85
170cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
75
78
78
78
82
80
78
79
79
73
73
74
74
76
76
73
Tốc độ
59
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
82
Phòng thủ
73
Thể chất
68
Tốc độ
57
Tăng tốc
63
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
80
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
61
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
89
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2004~2010 |
Sporting CP
|
|
| 2003~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández