104
CB
A. Christensen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
104
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
87
88
88
88
91
89
97
88
88
101
101
97
97
95
95
101
Tốc độ
100
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
94
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
86
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
57
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
83
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
87
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 25 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé