Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CAM
100
|
F. Wirtz
21
|
Chẵn 09 - Chẵn 29
Xem
|
|
CF
100
|
João Félix
21
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
RW
100
|
Antony
20
|
Chẵn 09 - Chẵn 29
Xem
|
|
CB
100
|
P. Hincapié
19
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CM
100
|
Chẵn 09 - Chẵn 29
Xem
|
|
|
CB
100
|
Eric García
20
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
ST
100
|
D. Vlahović
20
|
Chẵn 00 - Chẵn 20
Xem
|
|
CF
100
|
Chẵn 09 - Chẵn 29
Xem
|
|
|
LW
100
|
Vinícius Jr.
21
|
Lẻ 56 - Chẵn 16
Xem
|
|
ST
100
|
L. Huỳnh Đức
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
100
|
Đ. Hùng Dũng
20
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
100
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
100
|
Q. Ngọc Hải
20
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
100
|
N. Quang Hải
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
100
|
Công Vinh
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
100
|
L. Díaz
20
|
Chẵn 44 - Lẻ 04
Xem
|
|
CAM
100
|
N. Fekir
20
|
Chẵn 31 - Chẵn 51
Xem
|
|
GK
100
|
M. Maignan
18
|
Chẵn 31 - Chẵn 51
Xem
|
|
CM
100
|
N. Amiri
20
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
RW
100
|
M. Salah
21
|
Lẻ 33 - Lẻ 53
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
F. Wirtz
João Félix
L. Huỳnh Đức
L. Díaz
N. Amiri
M. Salah
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé