100
CF
João Félix
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
100
ST
100
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
97
97
97
97
89
96
75
96
96
69
69
74
74
77
77
69
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
87
Rê bóng
102
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
99
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
48
Lấy bóng
54
Cắt bóng
52
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
92
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia