95
CAM
João Félix
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CAM
95
LW
94
LM
94
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
90
92
91
91
88
92
77
91
91
71
71
76
76
79
79
71
Tốc độ
89
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
61
Thể chất
80
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
81
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
53
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia