86
CF
João Félix
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
86
ST
84
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
81
83
83
83
77
83
64
82
82
58
58
63
63
66
66
58
Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
45
Thể chất
71
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
71
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
37
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé