103
CF
João Félix
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
103
CAM
103
181cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
98
100
100
100
93
100
75
98
98
67
67
73
73
77
77
67
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
46
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
87
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia