102
CF
João Félix
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
102
LW
102
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
98
99
99
99
91
99
74
98
98
66
67
74
74
77
77
66
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
50
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
46
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
83
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia