122
CF
João Félix
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
122
CAM
122
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
119
119
119
119
111
119
92
117
117
84
84
91
91
94
94
84
Tốc độ
118
Sút
119
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
65
Thể chất
106
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
107
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
99
Sút xoáy
120
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
123
Thăng bằng
118
Phản ứng
123
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
114
Bình tĩnh
120
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé