72
CF
João Félix
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
ST
71
CF
72
LM
73
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
68
69
70
70
65
69
55
70
70
51
51
55
55
58
58
51
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
41
Thể chất
66
Tốc độ
75
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
74
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
82
Rê bóng
75
Giữ bóng
67
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
68
Kèm người
36
Lấy bóng
43
Cắt bóng
39
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
62
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia