85
CF
João Félix
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
85
ST
83
LM
83
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
80
82
81
81
75
81
63
80
80
57
57
63
63
65
65
57
Tốc độ
83
Sút
81
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
45
Thể chất
71
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
37
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia