111
CF
João Félix
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
111
LW
110
RW
110
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
108
108
107
107
99
106
82
106
106
75
75
81
81
85
85
75
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
108
Penalty
97
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
104
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
103
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia