92
CF
João Félix
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
CF
92
LM
90
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
89
88
88
81
88
65
87
87
58
58
64
64
68
68
58
Tốc độ
90
Sút
88
Chuyền bóng
79
Rê bóng
91
Phòng thủ
43
Thể chất
76
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
85
Rê bóng
94
Giữ bóng
88
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
36
Lấy bóng
42
Cắt bóng
46
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
74
Thể lực
85
Quyết đoán
68
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia