90
CF
João Félix
17
31
84
87
86
86
81
86
67
85
85
60
60
66
66
69
69
60
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
48
Thể chất
73
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
74
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
73
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
40
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé