98
ST
João Félix
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Félix
ST
98
CF
99
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
95
96
96
96
89
94
76
94
94
70
70
75
75
78
78
70
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
86
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
93
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
49
Lấy bóng
57
Cắt bóng
63
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia