100
LM
L. Díaz
20
23
93
96
97
97
90
96
73
97
97
63
63
73
73
77
77
63
Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
49
Thể chất
85
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
62
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
48
Lấy bóng
50
Cắt bóng
40
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
73
Nhảy
84
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández